Cảnh kỹ

Học thuật
Thân thiện
Cảnh kỹ

Lê Cảnh Kỹ làm quan cho hai triều đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Cảnh Kỹ" tên riêng của một nhân vật lịch sử Việt Nam, tên đầy đủ Cảnh Kỹ. Ông một vị quan phục vụ qua hai triều đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cảnh Kỹ một vị quan thời Trần - Hồ. ( Cảnh Kỹ was an official during the Trần - Hồ period.)
    • Sử sách chép về hành trạng của Cảnh Kỹ. (Historical records document the life and career of Cảnh Kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan lại như Cảnh Kỹ": dùng để von về những người làm quan phục vụ qua nhiều triều đại hoặc chế độ khác nhau, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi phê phán tùy ngữ cảnh.
    • Ông ta thay đổi chính kiến, khác nào Cảnh Kỹ ngày xưa. (He changed his political stance, much like Cảnh Kỹ in the old days.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh Kỹ (Danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật.
  • Hành Khiển (Danh từ): một chức quan trong triều đình phong kiến Việt Nam, chức vụ cao nhất Cảnh Kỹ từng đảm nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Bề tôi hai triều: kẻ bề tôi phục vụ hai triều vua (cụm từ có nghĩa tương tự khi nói về thân phận của ông).
  • Lưỡng triều quan: viên quan của hai triều đại.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Cảnh Kỹ" một tên riêng, không phải từ chung nên không có nghĩa tự thân. Ý nghĩa sắc thái liên quan hoàn toàn gắn với nhân vật lịch sử cụ thể này.
  • Khi nhắc đến "Cảnh Kỹ", người đọc thường liên tưởng ngay đến bối cảnh lịch sử cuối thời Trần đầu thời Hồ, cùng hình ảnh một vị quan chuyển tiếp giữa hai triều đại.
Cảnh kỹ

Lê Cảnh Kỹ làm quan cho hai triều đại.

  1. Cảnh Kỹ, trước làm quan nhà Trần, sau làm quan nhà Hồ đến chức Hành Khiển